Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演说”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演说yǎn shuō

演说: bài phát biểu; diễn thuyết

Cụm từ
演说者yǎn shuō zhě

演说者: nhà diễn thuyết; diễn giả

Cụm từ
就职演说jiù zhí yǎn shuō

就职演说: bài phát biểu nhậm chức

Cụm từ