Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演算”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演算yǎn suàn

演算: thực hiện tính toán

Cụm từ
演算法yǎn suàn fǎ

演算法: thuật toán (Đài Loan)

Cụm từ
逻辑演算luó ji yǎn suàn

逻辑演算: tính toán logic

Cụm từ