Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “演员阵容”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
演员阵容
yǎn yuán zhèn róng

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn

Cụm từ