Kết quả tra từ “演员阵容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演员阵容yǎn yuán zhèn róng
演员阵容: dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn