Kết quả tra từ “漏嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏嘴lòu zuǐ
漏嘴: lỡ lời
说漏嘴shuō lòu zuǐ
说漏嘴: lỡ miệng; để lộ
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏嘴: lỡ lời
说漏嘴: lỡ miệng; để lộ