Kết quả tra từ “漂流者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漂流者piāo liú zhě
漂流者: người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng