Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “滨江”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
滨江
bīn jiāng

dọc bờ sông; ven sông

Cụm từ
滨江区
Bīn jiāng qū

quận Tân Giang của thành phố Hàng Châu 杭州市, Chiết Giang

Cụm từ