Kết quả tra từ “滨江”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滨江bīn jiāng
滨江: dọc bờ sông; ven sông
滨江区Bīn jiāng qū
滨江区: quận Tân Giang của thành phố Hàng Châu 杭州市, Chiết Giang