Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “滨城区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
滨城区
Bīn chéng qū

quận Bincheng của thành phố Binzhou 濱州市|滨州市[Bin1 zhou1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ