Kết quả tra từ “滥杀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滥杀làn shā
滥杀: giết bừa bãi; thảm sát
滥杀无辜làn shā wú gū
滥杀无辜: tàn sát người vô tội (thành ngữ)