Kết quả tra từ “滤波”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滤波lǜ bō
滤波: lọc sóng vô tuyến (tức là chọn ra một tần số)
滤波器lǜ bō qì
滤波器: bộ lọc