Kết quả tra từ “滤毒通风装置”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滤毒通风装置lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì
滤毒通风装置: thiết bị lọc độc