Kết quả tra từ “满贯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满贯mǎn guàn
满贯: thắng mọi ván bài; grand slam; nghĩa bóng: thành công toàn diện
大满贯dà mǎn guàn
大满贯: grand slam