Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满脸风尘”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满脸风尘mǎn liǎn fēng chén

满脸风尘: nghĩa đen: khuôn mặt đầy bụi bặm; cho thấy sự vất vả của chuyến đi (thành ngữ)

Thành ngữ