Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满盈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满盈mǎn yíng

满盈: đầy ắp

Cụm từ
恶贯满盈è guàn mǎn yíng

恶贯满盈: nghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác; tràn đầy thói xấu; phạm tội ác tày trời

Thành ngữ