Kết quả tra từ “满登登”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满登登mǎn dēng dēng
满登登: đầy ắp; đầy tràn
满满登登mǎn mǎn dēng dēng
满满登登: dư dả; cực kỳ phong phú