Kết quả tra từ “满头大汗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满头大汗mǎn tóu dà hàn
满头大汗: mồ hôi ướt đẫm trán; đổ mồ hôi như tắm