Kết quả tra từ “满城县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满城县Mǎn chéng xiàn
满城县: huyện Mãn Thành ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc