Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满地可”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满地可Mǎn dì kě

满地可: Montreal (chủ yếu dùng ở Hong Kong và cộng đồng người Hoa ở Canada) (từ tiếng Quảng Đông 滿地可|满地可 Mun5 dei6 ho2)

Cụm từ