Kết quả tra từ “满剌加”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满剌加Mǎn là jiā
满剌加: tên thời Minh của Malacca ngày nay; xem thêm 馬六甲|马六甲[Ma3 liu4 jia3]