Kết quả tra từ “滚石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚石Gǔn shí
滚石: Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan; ban nhạc The Rolling Stones, ban nhạc rock Anh; tạp chí Rolling Stone
滚石上山gǔn shí shàng shān
滚石上山: nghĩa đen: lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus) (thành ngữ); nghĩa bóng: làm một nhiệm vụ rất thách thức với sự kiên trì và quyết tâm