Kết quả cho “滚球”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môn bóng gỗ; bocce; pétanque; quả bóng bowling
Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môn bóng gỗ; bocce; pétanque; quả bóng bowling
Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất