Kết quả tra từ “滚犊子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚犊子gǔn dú zi
滚犊子: (tiếng địa phương) Cút đi!; Biến đi!; Cút mẹ mày!