Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滕王阁”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滕王阁Téng wáng Gé

滕王阁: Tháp Tengwang ở Nam Xương, Giang Tây; một trong ba tháp nổi tiếng ở Trung Quốc cùng với Tháp Nhạc Dương 岳陽樓|岳阳楼[Yue4 yang2 Lou2] ở Nhạc Dương…

Cụm từ