Kết quả tra từ “滑水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑水huá shuǐ
滑水: trượt nước; lướt ván nước
滑水道huá shuǐ dào
滑水道: cầu trượt nước