Kết quả tra từ “滋味”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋味zī wèi
滋味: mùi vị; hương vị; cảm giác
不是滋味bù shì zī wèi
不是滋味: bực bội; cảm thấy ghê tởm