Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hùn

溷: nhà xí; chuồng súc vật; bùn lầy; hỗn loạn; quấy rầy

Từ vựng
溷浊hùn zhuó

溷浊: biến thể của 混濁|混浊[hun4 zhuo2]

Cụm từ