Kết quả tra từ “溷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溷hùn
溷: nhà xí; chuồng súc vật; bùn lầy; hỗn loạn; quấy rầy
溷浊hùn zhuó
溷浊: biến thể của 混濁|混浊[hun4 zhuo2]