Kết quả tra từ “溶蚀作用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溶蚀作用róng shí zuò yòng
溶蚀作用: hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn