Kết quả tra từ “溶蚀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溶蚀róng shí
溶蚀: hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
溶蚀作用róng shí zuò yòng
溶蚀作用: hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn