Kết quả tra từ “溴”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溴xiù
溴: bromine (hóa học)
溴单质xiù dān zhì
溴单质: brom phân tử
溴化钾xiù huà jiǎ
溴化钾: bromua kali
溴化氰xiù huà qíng
溴化氰: bromua xyanogen
汞溴红gǒng xiù hóng
汞溴红: merbromin; mercurochrome
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
氰溴甲苯: bromua benzyl xyanua
氢溴酸qīng xiù suān
氢溴酸: axit hydrobromic HBr
次溴酸cì xiù suān
次溴酸: axit hypobromous HOBr