Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溯源”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
溯源sù yuán

溯源: điều tra nguồn gốc của gì đó; theo dòng sông ngược lên nguồn

Cụm từ
逆流溯源nì liú sù yuán

逆流溯源: đi ngược về nguồn

Cụm từ
追根溯源zhuī gēn sù yuán

追根溯源: truy cứu về nguồn gốc; theo dấu về nguồn; gốc rễ của vấn đề

Cụm từ
追本溯源zhuī běn sù yuán

追本溯源: truy tìm nguồn gốc của sự việc

Cụm từ
推本溯源tuī běn sù yuán

推本溯源: truy về gốc rễ

Cụm từ
寻根溯源xún gēn sù yuán

寻根溯源: xem 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]

Cụm từ