Kết quả tra từ “溢美之词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溢美之词yì měi zhī cí
溢美之词: lời khen ngợi; phóng đại sự tán dương