Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湟水”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
湟水Huáng shuǐ

湟水: sông Hoàng Thủy, thượng nguồn của sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2], chảy qua Thanh Hải và Cam Túc

Cụm từ