Kết quả tra từ “湖南省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湖南省Hú nán Shěng
湖南省: Tỉnh Hồ Nam ở miền trung nam Trung Quốc, viết tắt: 湘[Xiang1], thủ phủ Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1]