Kết quả tra từ “湄南河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湄南河Méi nán Hé
湄南河: Sông Chao Phraya (còn gọi là Menam), sông chính của Thái Lan