Kết quả tra từ “渺渺茫茫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渺渺茫茫miǎo miǎo máng máng
渺渺茫茫: không chắc chắn; không biết; rối rắm