Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “游隼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
游隼yóu sǔn

游隼: (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng peregrine (Falco peregrinus)

Cụm từ
拟游隼nǐ yóu sǔn

拟游隼: (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)

Cụm từ