Kết quả tra từ “游乐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游乐yóu lè
游乐: giải trí; sự tiêu khiển
游乐场yóu lè chǎng
游乐场: sân chơi
游乐园yóu lè yuán
游乐园: công viên giải trí
中国游艺机游乐园协会Zhōng guó Yóu yì jī Yóu lè yuán Xié huì
中国游艺机游乐园协会: Hiệp hội Công viên Giải trí và Thiết bị Trung Quốc (CAAPA)