Kết quả tra từ “温酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温酒wēn jiǔ
温酒: hâm nóng rượu; rượu được phục vụ ấm, thường chỉ các loại rượu Trung Quốc như 黃酒|黄酒[huang2 jiu3] hoặc 白酒[bai2 jiu3]