Kết quả tra từ “温良忍让”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温良忍让wēn liáng rěn ràng
温良忍让: dễ phục tùng; biết nhường nhịn