Kết quả cho “温网”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Giải vô địch Wimbledon (quần vợt); viết tắt của 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛[Wen1 bu4 er3 deng1 Wang3 qiu2 Gong1 kai1 sai4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Giải vô địch Wimbledon (quần vợt); viết tắt của 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛[Wen1 bu4 er3 deng1 Wang3 qiu2 Gong1 kai1 sai4]