Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温网”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温网Wēn wǎng

温网: Giải vô địch Wimbledon (quần vợt); viết tắt của 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛[Wen1 bu4 er3 deng1 Wang3 qiu2 Gong1 kai1 sai4]

Viết tắt