Kết quả tra từ “温泉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温泉wēn quán
温泉: suối nước nóng; spa; onsen
温泉县Wēn quán xiàn
温泉县: Arishang Nahiyisi hoặc huyện Wenquan ở châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
温泉城wēn quán chéng
温泉城: suối nước nóng
泡温泉pào wēn quán
泡温泉: ngâm suối nước nóng