Kết quả tra từ “温暖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温暖wēn nuǎn
温暖: ấm áp
三温暖sān wēn nuǎn
三温暖: phòng xông hơi (từ mượn) (Đài Loan)