Kết quả tra từ “温宿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温宿Wēn sù
温宿: Huyện Ôn Túc (Onsu county) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, miền tây
温宿县Wēn sù xiàn
温宿县: Huyện Ôn Túc (Onsu county) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, miền tây
新疆温宿县Xīn jiāng Wēn sù xiàn
新疆温宿县: Huyện Ôn Túc ở Tân Cương