Kết quả tra từ “温哥华”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温哥华Wēn gē huá
温哥华: thành phố Vancouver (ở Canada)
温哥华岛Wēn gē huá Dǎo
温哥华岛: Đảo Vancouver