Kết quả tra từ “温切斯特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温切斯特Wēn qiē sī tè
温切斯特: Winchester (thị trấn ở miền nam nước Anh, thủ đô của vương quốc Wessex trước đây)