Kết quả tra từ “渡河”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渡河dù hé
渡河: qua sông
大渡河Dà dù Hé
大渡河: Sông Đại Độ ở Tứ Xuyên
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渡河: qua sông
大渡河: Sông Đại Độ ở Tứ Xuyên