Kết quả tra từ “渝水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渝水Yú shuǐ
渝水: tên cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江[Jia1 ling2 Jiang1] ở Tứ Xuyên chảy qua Trùng Khánh; Quận Du Thủy của thành phố Tân Dư 新餘市|新余市[Xin1 yu2 shi4]…
渝水区Yú shuǐ Qū
渝水区: Quận Du Thủy của thành phố Tân Dư 新餘市|新余市[Xin1 yu2 shi4], Giang Tây