Kết quả tra từ “渔钩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渔钩yú gōu
渔钩: biến thể của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]
渔钩儿yú gōu r
渔钩儿: biến thể của 魚鉤兒|鱼钩儿[yu2 gou1 r5]