Kết quả tra từ “渔汛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渔汛yú xùn
渔汛: mùa đánh bắt cá
渔汛期yú xùn qī
渔汛期: mùa đánh bắt cá