Kết quả tra từ “清河县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清河县Qīng hé xiàn
清河县: huyện Thanh Hà ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc