Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清末”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清末Qīng mò

清末: những năm cuối của triều Thanh 清朝[Qing1 chao2]; cuối thời Thanh

Cụm từ
清末民初Qīng mò Mín chū

清末民初: cuối thời Thanh và đầu thời Dân quốc, tức là Trung Quốc khoảng năm 1911

Cụm từ